Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chronological succession

a following of one thing after another in time
- the doctor saw a sequence of patients
sequence, chronological sequence, succession, successiveness
Derivationally related forms:
successive (for: successiveness), succeed (for: succession), sequential (for: sequence), sequence (for: sequence)
temporal arrangement, temporal order
rain, pelting, rotation, row, run

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.