Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chit


noun
1. a dismissive term for a girl who is immature or who lacks respect
- she was incensed that this chit of a girl should dare to make a fool of her in front of the class
- she's a saucy chit
Hypernyms:
girl, miss, missy, young lady, young woman, fille
2. the bill in a restaurant
- he asked the waiter for the check
Syn:
check, tab
Hypernyms:
bill, account, invoice

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    check tab
Related search result for "chit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.