Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
childly


adjective
befitting a young child
- childlike charm
Syn:
childlike
Similar to:
young, immature
Derivationally related forms:
child

Related search result for "childly"
  • Words pronounced/spelled similarly to "childly"
    childly coldly

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.