Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
chicken out


verb
remove oneself from an obligation
- He bowed out when he heard how much work was involved
Syn:
back off, pull out, back down, bow out
Hypernyms:
retire, withdraw
Hyponyms:
resile
Verb Group:
pull out, get out
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.