Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
changeling


noun
1. a person of subnormal intelligence
Syn:
idiot, imbecile, cretin, moron, half-wit, retard
Derivationally related forms:
retard (for: retard), cretinous (for: cretin), idiotic (for: idiot), imbecilic (for: imbecile), moronic (for: moron)
Hypernyms:
simpleton, simple
Hyponyms:
mongoloid
2. a child secretly exchanged for another in infancy
Hypernyms:
child, kid, youngster, minor, shaver,
shaver, small fry, tiddler, tike, tyke,
fry, nestling

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.