Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cavil


I - noun
an evasion of the point of an argument by raising irrelevant distinctions or objections
Syn:
quibble, quiddity
Derivationally related forms:
quibble (for: quibble)
Hypernyms:
evasion, equivocation

II - verb
raise trivial objections
Syn:
carp, chicane
Derivationally related forms:
carper (for: carp), caviller, caviler
Hypernyms:
object
Verb Frames:
- Somebody ----s
- Somebody ----s PP

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cavil"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.