Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
car seat



noun
a seat in a car
Hypernyms:
seat
Hyponyms:
death seat
Part Holonyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar
Part Meronyms:
back, backrest, headrest, head restraint, seat belt, seatbelt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.