Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
car horn


noun
a device on an automobile for making a warning noise
Syn:
automobile horn, motor horn, horn, hooter
Derivationally related forms:
hoot (for: hooter)
Hypernyms:
alarm, warning device, alarm system
Part Holonyms:
car, auto, automobile, machine, motorcar
Part Meronyms:
horn button


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.