Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
capsulate


I - verb
enclose in a capsule
Syn:
capsule, capsulize, capsulise
Derivationally related forms:
capsule
Hypernyms:
envelop, enfold, enwrap, wrap, enclose
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Something ----s something

II - adjective
used of seeds or spores that are enclosed in a capsule
Syn:
capsulated
Similar to:
enclosed
Topics:
botany, phytology


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.