Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
calculable


adjective
capable of being calculated or estimated
- a calculable risk
- calculable odds
Ant:
incalculable
Similar to:
computable, estimable, countable, denumerable, enumerable, numerable
See Also:
determinable
Derivationally related forms:
calculate

Related search result for "calculable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.