Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bromothymol blue


noun
a dye used as an acid-base indicator
Syn:
bromthymol blue
Hypernyms:
dye, dyestuff, acid-base indicator


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.