Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
boundless


adjective
seemingly boundless in amount, number, degree, or especially extent (Freq. 1)
- unbounded enthusiasm
- children with boundless energy
- a limitless supply of money
Syn:
unbounded, limitless
Similar to:
infinite
Derivationally related forms:
limitlessness (for: limitless), unboundedness (for: unbounded), boundlessness

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "boundless"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.