Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bombilate


verb
make a buzzing sound
- bees were buzzing around the hive
Syn:
buzz, bombinate
Derivationally related forms:
bombilation, bombination (for: bombinate), buzz (for: buzz), buzzer (for: buzz)
Hypernyms:
sound, go
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.