Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
board game



noun
a game played on a specially designed board
Members of this Topic:
promote
Hypernyms:
parlor game, parlour game
Hyponyms:
Scrabble, backgammon, checkers, draughts, chess,
chess game, Chinese checkers, Chinese chequers, darts, go, go game,
halma, lotto, bingo, beano, keno, ludo,
Mah-Jongg, mahjong, Monopoly, pachisi, parchesi, parchisi,
shovel board, shove-halfpenny, shove-ha'penny, snakes and ladders, ticktacktoe, ticktacktoo,
tick-tack-toe, tic-tac-toe, tit-tat-toe, noughts and crosses


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.