Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bluing


noun
1. used to whiten laundry or hair or give it a bluish tinge
Syn:
blueing, blue
Hypernyms:
dye, dyestuff
2. a process that makes something blue (or bluish)
Syn:
blueing
Derivationally related forms:
blue
Hypernyms:
chemical process, chemical change, chemical action

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.