Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
bilateral symmetry


noun
the property of being symmetrical about a vertical plane
Syn:
bilaterality, bilateralism
Derivationally related forms:
bilateral (for: bilaterality)
Hypernyms:
symmetry, symmetricalness, correspondence, balance


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.