Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
basketball court


noun
the court on which basketball is played
Topics:
basketball, basketball game, hoops
Hypernyms:
court
Hyponyms:
home court
Part Meronyms:
free throw lane, key, paint


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.