Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
baseball equipment


noun
equipment used in playing baseball
Topics:
baseball, baseball game
Hypernyms:
sports equipment
Hyponyms:
base, bag, baseball, baseball bat, lumber,
baseball glove, glove, baseball mitt, mitt, batting cage, cage,
batting glove, batting helmet, catcher's mask, mound, hill, pitcher's mound,
pine-tar rag, rosin bag


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.