Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
backwardness


noun
lack of normal development of intellectual capacities
Syn:
retardation, mental retardation, slowness, subnormality
Derivationally related forms:
subnormal (for: subnormality), slow (for: slowness), backward, retard (for: retardation)
Hypernyms:
stupidity
Hyponyms:
abnormality, mental defectiveness, moronity, mental deficiency, idiocy,
amentia, imbecility

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "backwardness"
  • Words contain "backwardness" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    chiến thắng chỗ

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.