Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
atrium


noun
1. any chamber that is connected to other chambers or passageways (especially one of the two upper chambers of the heart)
Derivationally related forms:
atrial
Hypernyms:
chamber
Hyponyms:
atrium cordis, atrium of the heart
2. the central area in a building;
open to the sky
Hypernyms:
court, courtyard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.