Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
asseverate


verb
state categorically
Syn:
assert, maintain
Derivationally related forms:
asseveration, asseverator, assertable (for: assert), assertion (for: assert)
Hypernyms:
insist, take a firm stand
Hyponyms:
allege, aver, say, predicate, proclaim
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s that CLAUSE
- They asseverate that there was a traffic accident

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.