Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
art object


noun
a work of art of some artistic value
- this store sells only objets d'art
- it is not known who created this piece
Syn:
objet d'art, piece
Hypernyms:
work of art
Hyponyms:
virtu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.