Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
archway


noun
a passageway under a curved masonry construction
- they built a triumphal arch to memorialize their victory
Syn:
arch
Derivationally related forms:
arch (for: arch)
Hypernyms:
entrance, entranceway, entryway, entry, entree
Part Holonyms:
wall

Related search result for "archway"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.