Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
anovulant


noun
a contraceptive in the form of a pill containing estrogen and progestin to inhibit ovulation and so prevent conception
Syn:
pill, birth control pill, contraceptive pill, oral contraceptive pill, oral contraceptive, anovulatory drug
Hypernyms:
contraceptive, preventive, preventative, contraceptive device, prophylactic device, birth control device
Hyponyms:
Demulen, Enovid, Loestrin, Lo/Ovral, Micronor,
Modicon, Norinyl, Norlestrin, Nor-Q-D, Ovocon, Ovral,
Ovrette, Ovulen
Substance Meronyms:
progesterone, Lipo-Lutin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.