Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ammonium nitrate


noun
used as an explosive and fertilizer and rocket propellant
Hypernyms:
nitrate
Substance Holonyms:
fertilizer, fertiliser, plant food, nitrous oxide, laughing gas


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.