Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
adjournment


noun
1. the termination of a meeting (Freq. 2)
Syn:
dissolution
Derivationally related forms:
dissolve (for: dissolution), adjourn
Hypernyms:
termination, ending, conclusion
2. the act of postponing to another time or place
Derivationally related forms:
adjourn
Hypernyms:
postponement, deferment, deferral


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.