Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
adaxial


adjective
nearest to or facing toward the axis of an organ or organism
- the upper side of a leaf is known as the adaxial surface
Syn:
ventral
Ant:
abaxial
Topics:
biology, biological science

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.