Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abashment


noun
feeling embarrassed due to modesty
Syn:
bashfulness
Derivationally related forms:
bashful (for: bashfulness), abash
Hypernyms:
embarrassment

Related search result for "abashment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.