Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
abash


verb
cause to be embarrassed;
cause to feel self-conscious
Syn:
embarrass
Derivationally related forms:
abashment, embarrassment (for: embarrass)
Hypernyms:
upset, discompose, untune, disconcert, discomfit
Hyponyms:
confuse, flurry, disconcert, put off
Verb Frames:
- Somebody ----s somebody
- Something ----s somebody
- The bad news will abash him
- The good news will abash her

Related search result for "abash"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.