Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tyrian purple


noun
1. a red-purple to deep purple dye obtained from snails or made synthetically
Hypernyms:
dye, dyestuff
2. a vivid purplish-red color
Hypernyms:
reddish purple, royal purple


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.