Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Trinidadian


I - noun
inhabitant or native of Trinidad
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller

II - adjective
of or relating to the island of Trinidad
- Trinidadian rum
Pertains to noun:
Trinidad
Derivationally related forms:
Trinidad


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.