Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tadjik


noun
a landlocked mountainous republic in southeast central Asia to the north of Afghanistan;
formerly an Asian soviet
Syn:
Tajikistan, Republic of Tajikistan, Tadzhikistan, Tadzhik, Tajik
Instance Hypernyms:
Asian country, Asian nation
Member Holonyms:
Commonwealth of Independent States, CIS
Part Holonyms:
Asia
Member Meronyms:
Tajik, Tadzhik
Part Meronyms:
Dushanbe, Dusanbe, Dyushambe, Stalinabad, capital of Tajikistan,
Communism Peak, Mount Communism, Stalin Peak, Mount Garmo, Pamir Mountains, the Pamirs


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.