Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Sumer


noun
an area in the southern region of Babylonia in present-day Iraq;
site of the Sumerian civilization of city-states that flowered during the third millennium BC
Derivationally related forms:
Sumerian
Members of this Region:
Enki, Enlil, En-lil, Ereshkigal, Eresh-kigal,
Ereshkigel, Inanna, Ki, Nammu, Namtar, Namtaru,
Nanna, Ninkhursag, Ninhursag, Ninkharsag, Ninurta, Ninib,
Utu, Utug, Zu, Zubird, Enkidu, Gilgamish
Instance Hypernyms:
geographical area, geographic area, geographical region, geographic region
Part Holonyms:
Babylonia, Chaldaea, Chaldea, Iraq, Republic of Iraq,
Al-Iraq, Irak
Part Meronyms:
Ur


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.