Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Succos


noun
a major Jewish festival beginning on the eve of the 15th of Tishri and commemorating the shelter of the Israelites during their 40 years in the wilderness
Syn:
Succoth, Sukkoth, Feast of Booths, Feast of Tabernacles, Tabernacles
Topics:
Judaism
Hypernyms:
religious festival, church festival, Jewish holy day
Part Holonyms:
Tishri


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.