Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Spanish peseta


noun
formerly the basic unit of money in Spain;
equal to 100 centimos
Syn:
peseta
Hypernyms:
Spanish monetary unit
Part Meronyms:
centimo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.