Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Rimsky-Korsakov


noun
Russian composer of operas and orchestral works;
often used themes from folk music (1844-1908)
Syn:
Nikolai Andreyevich Rimsky-Korsakov, Rimski-Korsakov, Nikolai Andreyevich Rimski-Korsakov
Instance Hypernyms:
composer


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.