Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Plymouth


noun
a town in Massachusetts founded by Pilgrims in 1620
Instance Hypernyms:
town
Part Holonyms:
Massachusetts, Bay State, Old Colony, MA
Part Meronyms:
Plymouth Colony, Plymouth Rock


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.