Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Phrygian


noun
1. a native or inhabitant of Phrygia
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller
Hyponyms:
Colossian
2. a Thraco-Phrygian language spoken by the ancient inhabitants of Phrygia and now extinct--preserved only in a few inscriptions
Hypernyms:
Thraco-Phrygian


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.