Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Old World buffalo


noun
any of several Old World animals resembling oxen including, e.g., water buffalo;
Cape buffalo
Syn:
buffalo
Hypernyms:
bovid
Hyponyms:
water buffalo, water ox, Asiatic buffalo, Bubalus bubalis, anoa,
dwarf buffalo, Anoa depressicornis, tamarau, tamarao, Bubalus mindorensis, Anoa mindorensis,
Cape buffalo, Synercus caffer
Member Holonyms:
Bovidae, family Bovidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.