Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Numidian


I - noun
an inhabitant of ancient Numidia
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller

II - adjective
of or relating to ancient Numidia or its people or culture
Pertains to noun:
Numidia
Derivationally related forms:
Numidia


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.