Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Nanjing


noun
a city in eastern China on the Yangtze River;
a former capital of China;
the scene of a Japanese massacre in the 1930s
Syn:
Nanking
Instance Hypernyms:
city, metropolis, urban center
Part Holonyms:
China, People's Republic of China, mainland China, Communist China, Red China,
PRC, Cathay


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.