Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Mohican


noun
1. a member of the Algonquian people formerly living in the Hudson valley and eastward to the Housatonic
Syn:
Mahican
Hypernyms:
Algonquian, Algonquin
2. the Algonquian language spoken by the Mohican
Syn:
Mahican
Hypernyms:
Algonquian, Algonquin, Algonquian language


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.