Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Massachuset


noun
1. the Algonquian language of the Massachuset (Freq. 2)
Syn:
Massachusetts
Hypernyms:
Algonquian, Algonquin, Algonquian language
2. a member of the Algonquian people who formerly lived around Massachusetts Bay
Syn:
Massachusetts
Hypernyms:
Algonquian, Algonquin


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.