Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Kiwi



noun
a native or inhabitant of New Zealand
Syn:
New Zealander
Hypernyms:
inhabitant, habitant, dweller, denizen, indweller
Member Holonyms:
New Zealand

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kiwi"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.