Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Iraqi Mukhabarat


noun
the most notorious and possibly the most important arm of Iraq's security system
- the Iraqi Mukhabarat has been involved in numerous terrorist activities
Syn:
Iraqi Intelligence Service, IIS
Regions:
Iraq, Republic of Iraq, Al-Iraq, Irak
Hypernyms:
international intelligence agency


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.