Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Inquisition


noun
a former tribunal of the Roman Catholic Church (1232-1820) created to discover and suppress heresy
Hypernyms:
court, tribunal, judicature
Instance Hyponyms:
Spanish Inquisition, Roman Inquisition, Congregation of the Inquisition

Related search result for "inquisition"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.