Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Housatonic River


noun
a river that rises in western Massachusetts and flows south through Connecticut to empty into Long Island Sound
Syn:
Housatonic
Instance Hypernyms:
river
Part Holonyms:
Massachusetts, Bay State, Old Colony, MA, Connecticut,
Nutmeg State, Constitution State, CT


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.