Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Frost



noun
United States poet famous for his lyrical poems on country life in New England (1874-1963)
Syn:
Robert Frost, Robert Lee Frost
Derivationally related forms:
Frostian
Instance Hypernyms:
poet

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "frost"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.