Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Fosamax


noun
a tablet (trade name Fosamax) prescribed to prevent or treat osteoporosis in women after menopause
Syn:
alendronate
Usage Domain:
trademark
Hypernyms:
medicine, medication, medicament, medicinal drug


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.