Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Dynapen


noun
antibacterial (trade name Dynapen) used to treat staphylococcal infections that are resistant to penicillin
Syn:
dicloxacillin
Usage Domain:
trade name
Hypernyms:
antibacterial, antibacterial drug, bactericide


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.